Mô tả sản phẩm
Sơn sàn Polyurethane
Sơn sàn Polyurethane được thiết kế cho khả năng chống mài mòn, đàn hồi và chống hóa chất trong môi trường sàn khắc nghiệt
Giới thiệu sản phẩm
Polyurethane Sơn sàn là lớp phủ hoàn thiện chống ăn mòn polyurethane hai thành phần, bao gồm nhựa tổng hợp làm nền, bột màu và chất đóng rắn.
Phạm vi ứng dụng
Sơn sàn Polyurethane phù hợp cho các trường hợp yêu cầu cao về thẩm mỹ sàn; các trường hợp yêu cầu cao về độ đàn hồi, chống mài mòn và chống va đập của sàn; và các trường hợp yêu cầu cao về khả năng chống hóa chất của sàn.
Đặc điểm hiệu suất
Đặc điểm hiệu suất của Sơn sàn Polyurethane như sau:
1. Khả năng chống hóa chất và chống nước tốt
2. Chống dầu khoáng, dầu thực vật, dung môi dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ khác
3. Màng sơn cứng với độ bóng tốt
4. Tốc độ khô nhanh
5. Màng sơn chịu nhiệt (không bị mềm hoặc dính)
Quy trình thi công
1. Xử lý nền: Mài, sửa chữa và làm sạch bụi theo tình trạng nền.
2. Lớp lót: Lăn và thi công một lớp Polyurethane Thành phần A có khả năng thẩm thấu và bám dính mạnh để tăng cường độ bám dính bề mặt.
3. Lớp vữa: Thêm cát thạch anh vào lớp vữa trung gian Polyurethane, khuấy đều, và gạt, phủ theo từng đợt để lấp các lỗ và khuyết tật.
4. Lớp phủ hoàn thiện: Lớp vữa phủ hoàn thiện Polyurethane.
Chỉ số kỹ thuật
Chỉ số kỹ thuật | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
Thời gian khô | Thời gian khô bề mặt ≤2h, thời gian khô hoàn toàn ≤24h | h |
Độ cứng bút chì | ≥2H | - |
Độ bám dính | ≤Cấp 1 (thử nghiệm cắt ô) | - |
Khả năng chống mài mòn | 750g/500r ≤0.06g | g/500r |
Cường độ nén | ≥45MPa | MPa |
Khả năng chống va đập | Không nứt (500g, 100cm) | - |
Độ dẻo | Không nứt ở bán kính 0.5mm | mm |
Khả năng chống nước | Không phồng rộp/bong tróc sau 168h ngâm | h |
Khả năng chống dầu | Không có bất thường sau 72h trong xăng 120# | h |
Khả năng chống axit/kiềm | Không thay đổi sau 48h trong dung dịch H₂SO₄ 10% hoặc NaOH 20% | h |

Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng | ≥2H |
| Cường độ nén | ≥45MPa · MPa |
| Thời gian khô | Tack-free time ≤2h, full cure time ≤24h · h |
| Cường độ bám dính | ≤Grade 1 (cross-cut test) |
| Khả năng chịu mài mòn | 750g/500r ≤0.06g · g/500r |
| Khả năng chịu va đập | No cracks (500g, 100cm) |
| Độ mềm dẻo | No cracking at 0.5mm radius · mm |
| Khả năng chịu nước | No blistering/peeling after 168h immersion · h |
| Khả năng chịu dầu | No abnormality after 72h in 120# gasoline · h |
| Khả năng chịu axit và kiềm | No change after 48h in 10% H₂SO₄ or 20% NaOH · h |











